điểm ko công thức

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thọ Cương (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:18' 07-05-2015
Dung lượng: 38.3 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích: 0 người
Trường : THCS An Xuyên 2 BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN NGOẠI NGỮ Sĩ số :29
Năm học : 2014-2015 Học kỳ 1
Lớp : 9E 091405-121-01-2014-29 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK Tbm
Giáo viên : Điểm miệng Điểm viết Điểm TH Điểm viết Điểm TH Kỳ1
STT Họ và tên Ngày sinh Mã học sinh 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
1 Nguyễn Kiều Diểm 20-02-2000 964510140694 6.0 8.5 6.0 6.0 6.3 6.0
2 Thái Chí Đại 16-11-1999 964510140695 8.0 5.5 6.5 3.5 5.5 7.5
3 Lý Hồng Đào 21-06-2000 964510140696 6.0 6.0 7.5 5.0 6.5 6.5
4 Nguyễn Thị Hạnh 1999 964510140697 2.0 3.3
5 Nguyễn Hoàng Hào 21-11-1999 964510140742 7.0 6.0 7.0 4.8 7.8 7.0
6 Nguyễn Quốc Hiệu 22-11-1999 964510140743 7.0 3.5 6.0 5.0 6.5 5.0
7 Châu Minh Khang 23-11-1999 964510140744 8.0 5.5 5.5 4.0 4.5 5.5
8 Lê Mai Mộng Kiền 27-09-2000 964510140745 6.0 5.0 5.0 5.3 5.0 6.5
9 Trần Quốc Kiệt 03-08-1998 964510140746 6.0 5.5 5.3 4.5 6.5 5.8
10 Phan Văn Lành 16-09-2000 964510140747 7.0 6.0 5.0 3.3 5.5 6.0
11 Nguyễn Khương Yến Linh 24-08-2000 964510140748 7.0 4.5 8.0 5.3 5.8 5.3
12 Lê Thúy Linh 07-12-2000 964510140749 8.0 3.5 5.0 3.8 4.8 6.0
13 Phạm Vũ Linh 11-08-1999 964510140750 7.0 7.0 7.0 4.3 5.5 7.5
14 Nguyễn Chí Nguyện 19-04-1999 964510140751 7.0 5.5 5.0 2.5 5.0 5.0
15 Trương Thị Kiều Nhi 17-02-2000 964510140752 7.0 8.5 6.8 5.8 5.8 6.0
16 Lư Văn Nhí 14-03-2000 964510140753 8.0 5.5 5.5 4.3 6.0 6.5
17 Nguyễn Minh Nhí 25-03-1999 964510140754 7.0 6.0 6.5 4.3 6.8 7.0
18 Giang Thu Quyền 24-06-1999 964510140755 7.0 7.5 5.0 5.5 4.0 6.0
19 Khương Trúc Quỳnh 08-11-2000 964510140756 8.0 5.0 5.8 5.0 4.0 5.3
20 Phạm Hồng Sum 24-11-1999 964510140757 9.0 6.0 5.5 4.0 6.0 4.8
21 Nguyễn Hoàng Til 1999 964510140758 7.0 5.0 5.0 3.3 6.0 5.8
22 Lâm Trung Tính 1999 964510140759 7.0 4.5 6.5 3.0 6.8 4.5
23 Lý Hà Trang 03-01-2000 964510140760 8.0 6.5 7.5 4.5 5.0 6.5
24 Trần Huyền Trân 03-11-2000 964510140761 6.0 6.0 7.5 5.5 6.5 6.8
25 Lý Đức Triệu 16-08-1999 964510140762 8.0 5.0 6.0 4.3 7.3 6.5
26 Khương Kiều Trinh 19-02-1998 964510140763 8.0 4.5 5.0 3.8 4.0 5.5
27 Từ Thị Ngọc Trinh 20-10-2000 964510140764 7.0 8.5 8.8 5.8 7.0 7.0
28 Nguyễn Văn Vẹn 28-02-1998 964510140765 7.0 6.0 6.5 4.8 6.0 6.0
29 Lư Tùng Vy 21-12-2000 964510140766 7.0 6.5 6.0 4.8 7.0 6.3
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓